disennoble Nghegiọng máy của trình duyệt disennoble nghĩa là giáng cấp. Nghĩa của disennoble Ngoại động từ Giáng cấp; làm cho thành hèn hạ. Dạng từ của disennoble Ngôi thứ ba số ítdisennoblesHiện tại phân từ (-ing)disennoblingQuá khứ phân từdisennobledQuá khứdisennobled Câu hỏi thường gặp disennoble nghĩa là gì?disennoble (ngoại động từ) nghĩa là giáng cấp.