diseuse
US/di.ˈzuːz/
giọng máy của trình duyệt
diseuse nghĩa là cũng diseur.
Nghĩa của diseuse
Danh từ
- Cũng diseur.
- Người xướng đọc chuyên nghiệp.
Dạng từ của diseuse
| Số nhiều | diseuses |
Câu hỏi thường gặp
diseuse nghĩa là gì?
diseuse (danh từ) nghĩa là cũng diseur.
diseuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diseuse: giọng Mỹ (US) /di.ˈzuːz/.