TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disfrock

US/ˌdɪs.ˈfrɑːk/ giọng máy của trình duyệt

disfrock nghĩa là bắt hoàn tục.

Nghĩa của disfrock

Ngoại động từ

  1. Bắt bỏ áo thầy tu, bắt hoàn tục.

Dạng từ của disfrock

Ngôi thứ ba số ítdisfrocks
Hiện tại phân từ (-ing)disfrocking
Quá khứ phân từdisfrocked
Quá khứdisfrocked

Câu hỏi thường gặp

disfrock nghĩa là gì?

disfrock (ngoại động từ) nghĩa là bắt hoàn tục.

disfrock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disfrock: giọng Mỹ (US) /ˌdɪs.ˈfrɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.