TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disguised unemployment

giọng máy của trình duyệt

disguised unemployment nghĩa là thất nghiệp trá hình.

Nghĩa của disguised unemployment

Danh từ

  1. Kinh tế học Thất nghiệp trá hình.

Câu hỏi thường gặp

disguised unemployment nghĩa là gì?

disguised unemployment (danh từ) nghĩa là thất nghiệp trá hình.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.