disguisement
US/də.ˈskɑɪz.mənt/
giọng máy của trình duyệt
disguisement nghĩa là sự trá hình, sự cải trang, sự nguỵ trang.
Nghĩa của disguisement
Danh từ
- Sự trá hình, sự cải trang.
- Sự nguỵ trang (dưới một hình thức lừa dối).
- Sự che giấu, sự che đậy.
Dạng từ của disguisement
| Số nhiều | disguisements |
Câu hỏi thường gặp
disguisement nghĩa là gì?
disguisement (danh từ) nghĩa là sự trá hình, sự cải trang, sự nguỵ trang.
disguisement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disguisement: giọng Mỹ (US) /də.ˈskɑɪz.mənt/.