TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dish-water

US/ˈdɪʃ.ˈwɔ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

dish-water nghĩa là nước rửa bát.

Nghĩa của dish-water

Danh từ

  1. Nước rửa bát.

Câu hỏi thường gặp

dish-water nghĩa là gì?

dish-water (danh từ) nghĩa là nước rửa bát.

dish-water phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dish-water: giọng Mỹ (US) /ˈdɪʃ.ˈwɔ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.