TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dishabille

UK/dɪsəˈbiːl/ US/dɪsəˈbiːl/ giọng máy của trình duyệt

dishabille nghĩa là Áo xềnh xoàng mặc trong nhà.

Nghĩa của dishabille

Danh từ

  1. Áo xềnh xoàng mặc trong nhà.
  2. Sự ăn mặc xềnh xoàng, sự ăn mặc không kín đáo.
    • in dishabilleăn mặc xềnh xoàng; ăn mặc không kín đáo

Dạng từ của dishabille

Số nhiềudishabilles

Họ từ của dishabille

Câu hỏi thường gặp

dishabille nghĩa là gì?

dishabille (danh từ) nghĩa là Áo xềnh xoàng mặc trong nhà.

dishabille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dishabille: giọng Anh (UK) /dɪsəˈbiːl/, giọng Mỹ (US) /dɪsəˈbiːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.