TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disherit

giọng máy của trình duyệt

disherit nghĩa là Tước quyền thừa kế của ai.

Nghĩa của disherit

Động từ

  1. Tước quyền thừa kế của ai.

Dạng từ của disherit

Ngôi thứ ba số ítdisherits
Hiện tại phân từ (-ing)disheriting
Quá khứ phân từdisherited
Quá khứdisherited

Câu hỏi thường gặp

disherit nghĩa là gì?

disherit (động từ) nghĩa là Tước quyền thừa kế của ai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.