TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disintoxication

US/ˈdɪs.ɪn.ˌtɑːk.sə.ˈkeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

disintoxication nghĩa là sự giải độc.

Nghĩa của disintoxication

Danh từ

  1. Sự giải độc.

Dạng từ của disintoxication

Số nhiềudisintoxications

Câu hỏi thường gặp

disintoxication nghĩa là gì?

disintoxication (danh từ) nghĩa là sự giải độc.

disintoxication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disintoxication: giọng Mỹ (US) /ˈdɪs.ɪn.ˌtɑːk.sə.ˈkeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.