disinvest
US/ˌdɪ.sᵊn.ˈvɛst/
giọng máy của trình duyệt
disinvest nghĩa là thôi đầu tư.
Nghĩa của disinvest
Động từ
- Thôi đầu tư.
Dạng từ của disinvest
| Ngôi thứ ba số ít | disinvests |
| Hiện tại phân từ (-ing) | disinvesting |
| Quá khứ phân từ | disinvested |
| Quá khứ | disinvested |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disinvest
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
disinvest nghĩa là gì?
disinvest (động từ) nghĩa là thôi đầu tư.
disinvest phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disinvest: giọng Mỹ (US) /ˌdɪ.sᵊn.ˈvɛst/.