disk buffer
giọng máy của trình duyệt
disk buffer nghĩa là bộ đệm đĩa.
Nghĩa của disk buffer
Danh từ
- Tech Bộ đệm đĩa.
Dạng từ của disk buffer
| Số nhiều | disk buffers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disk buffer
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
disk buffer nghĩa là gì?
disk buffer (danh từ) nghĩa là bộ đệm đĩa.