dismask
giọng máy của trình duyệt
dismask nghĩa là cởi mặt nạ.
Nghĩa của dismask
Động từ
- Cởi mặt nạ.
Dạng từ của dismask
| Ngôi thứ ba số ít | dismasks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dismasking |
| Quá khứ phân từ | dismasked |
| Quá khứ | dismasked |
Câu hỏi thường gặp
dismask nghĩa là gì?
dismask (động từ) nghĩa là cởi mặt nạ.