TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dismask

giọng máy của trình duyệt

dismask nghĩa là cởi mặt nạ.

Nghĩa của dismask

Động từ

  1. Cởi mặt nạ.

Dạng từ của dismask

Ngôi thứ ba số ítdismasks
Hiện tại phân từ (-ing)dismasking
Quá khứ phân từdismasked
Quá khứdismasked

Câu hỏi thường gặp

dismask nghĩa là gì?

dismask (động từ) nghĩa là cởi mặt nạ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.