TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dismast

US/ˌdɪs.ˈmæst/ giọng máy của trình duyệt

dismast nghĩa là tháo dỡ cột buồm.

Nghĩa của dismast

Ngoại động từ

  1. Tháo dỡ cột buồm.

Dạng từ của dismast

Ngôi thứ ba số ítdismasts
Hiện tại phân từ (-ing)dismasting
Quá khứ phân từdismasted
Quá khứdismasted

Câu hỏi thường gặp

dismast nghĩa là gì?

dismast (ngoại động từ) nghĩa là tháo dỡ cột buồm.

dismast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dismast: giọng Mỹ (US) /ˌdɪs.ˈmæst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.