dismast
US/ˌdɪs.ˈmæst/
giọng máy của trình duyệt
dismast nghĩa là tháo dỡ cột buồm.
Nghĩa của dismast
Ngoại động từ
- Tháo dỡ cột buồm.
Dạng từ của dismast
| Ngôi thứ ba số ít | dismasts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dismasting |
| Quá khứ phân từ | dismasted |
| Quá khứ | dismasted |
Câu hỏi thường gặp
dismast nghĩa là gì?
dismast (ngoại động từ) nghĩa là tháo dỡ cột buồm.
dismast phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dismast: giọng Mỹ (US) /ˌdɪs.ˈmæst/.