TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dismission

UK/dɪsˈmɪʃ(ə)n/ giọng máy của trình duyệt

dismission nghĩa là (như) dismissal.

Nghĩa của dismission

Danh từ

  1. Từ hiếm, nghĩa hiếm (như) dismissal.

Dạng từ của dismission

Số nhiềudismissions

Câu hỏi thường gặp

dismission nghĩa là gì?

dismission (danh từ) nghĩa là (như) dismissal.

dismission phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dismission: giọng Anh (UK) /dɪsˈmɪʃ(ə)n/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.