dismission
UK/dɪsˈmɪʃ(ə)n/
giọng máy của trình duyệt
dismission nghĩa là (như) dismissal.
Nghĩa của dismission
Danh từ
- Từ hiếm, nghĩa hiếm (như) dismissal.
Dạng từ của dismission
| Số nhiều | dismissions |
Câu hỏi thường gặp
dismission nghĩa là gì?
dismission (danh từ) nghĩa là (như) dismissal.
dismission phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dismission: giọng Anh (UK) /dɪsˈmɪʃ(ə)n/.