TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disorganized

UK/dɪsˈɔːɡənaɪzd/ giọng máy của trình duyệt

disorganized nghĩa là thiếu tổ chức.

Nghĩa của disorganized

Tính từ

  1. Thiếu tổ chức.

Dạng từ của disorganized

So sánh hơnmore disorganized
So sánh nhấtmost disorganized

Câu hỏi thường gặp

disorganized nghĩa là gì?

disorganized (tính từ) nghĩa là thiếu tổ chức.

disorganized phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disorganized: giọng Anh (UK) /dɪsˈɔːɡənaɪzd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.