dispersedly Nghegiọng máy của trình duyệt dispersedly nghĩa là rải rác, đây đó. Nghĩa của dispersedly Phó từ Rải rác, đây đó, tản mạn. Dạng từ của dispersedly So sánh hơnmore dispersedlySo sánh nhấtmost dispersedly Câu hỏi thường gặp dispersedly nghĩa là gì?dispersedly (phó từ) nghĩa là rải rác, đây đó.