disperser
US/dɪ.ˈspɜː.sɜː/
giọng máy của trình duyệt
disperser nghĩa là chất làm tản mạn, chất làm phân tán.
Nghĩa của disperser
Danh từ
- Vật lý Chất làm tản mạn.
- Hoá học Chất làm phân tán.
Dạng từ của disperser
| Số nhiều | dispersers |
Câu hỏi thường gặp
disperser nghĩa là gì?
disperser (danh từ) nghĩa là chất làm tản mạn, chất làm phân tán.
disperser phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disperser: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈspɜː.sɜː/.