displeasing
UK/dɪsˈpliːzɪŋ/
US/dɪsˈpliːzɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
displeasing nghĩa là khó chịu, làm phật lòng.
Nghĩa của displeasing
Tính từ
- Khó chịu, làm phật lòng, làm trái ý, làm bực mình, làm tức giận, làm bất mãn.
Dạng từ của displeasing
| So sánh hơn | more displeasing |
| So sánh nhất | most displeasing |
Câu hỏi thường gặp
displeasing nghĩa là gì?
displeasing (tính từ) nghĩa là khó chịu, làm phật lòng.
displeasing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của displeasing: giọng Anh (UK) /dɪsˈpliːzɪŋ/, giọng Mỹ (US) /dɪsˈpliːzɪŋ/.