TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

displeasure

UK/dɪsˈplɛʒə/ US/dɪsˈplɛʒɚ/ giọng máy của trình duyệt

displeasure nghĩa là sự không hài lòng, sự không bằng lòng, điều khó chịu, điều bực mình.

Nghĩa của displeasure

Danh từ

  1. Sự không hài lòng, sự không bằng lòng, sự tức giận, sự bất mãn.
  2. Điều khó chịu, điều bực mình.

Ngoại động từ

  1. Làm khó chịu, làm phật lòng, làm trái ý, làm bực mình, làm tức giận, làm bất mãn.

Dạng từ của displeasure

Số nhiềudispleasures
Ngôi thứ ba số ítdispleasures
Hiện tại phân từ (-ing)displeasuring
Quá khứ phân từdispleasured
Quá khứdispleasured

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với displeasure

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với displeasure

  • A frown may express anger or displeasure. Một cái nhíu mày có thể biểu thị sực tức giện hoặc không hài lòng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

displeasure nghĩa là gì?

displeasure (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự không hài lòng, sự không bằng lòng, điều khó chịu, điều bực mình.

displeasure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của displeasure: giọng Anh (UK) /dɪsˈplɛʒə/, giọng Mỹ (US) /dɪsˈplɛʒɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.