TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dispossessed

US/ˌdɪs.pə.ˈzɛst/ giọng máy của trình duyệt

dispossessed nghĩa là người bị truất hữu.

Nghĩa của dispossessed

Danh từ

  1. Người bị tước quyền sở hữu, người bị truất hữu.

Câu hỏi thường gặp

dispossessed nghĩa là gì?

dispossessed (danh từ) nghĩa là người bị truất hữu.

dispossessed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dispossessed: giọng Mỹ (US) /ˌdɪs.pə.ˈzɛst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.