TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disproof

US/ˌdɪs.ˈpruːf/ giọng máy của trình duyệt

disproof nghĩa là sự bác bỏ, phản chứng.

Nghĩa của disproof

Danh từ

  1. Sự bác bỏ (một chứng cớ, một lời buộc tội...); sự chứng minh là sai.
  2. Phản chứng.

Dạng từ của disproof

Số nhiềudisproofs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disproof

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

disproof nghĩa là gì?

disproof (danh từ) nghĩa là sự bác bỏ, phản chứng.

disproof phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disproof: giọng Mỹ (US) /ˌdɪs.ˈpruːf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.