disrelish
UK/dɪsˈɹɛlɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
disrelish nghĩa là sự không thích, sự không ưa, không thích, không ưa.
Nghĩa của disrelish
Danh từ
- Sự không thích, sự không ưa, sự không thú, sự chán ghét.
- to regard a person with disrelishkhông ưa ai
Ngoại động từ
- Không thích, không ưa, không thú, chán ghét.
Dạng từ của disrelish
| Ngôi thứ ba số ít | disrelishes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | disrelishing |
| Quá khứ phân từ | disrelished |
| Quá khứ | disrelished |
Câu hỏi thường gặp
disrelish nghĩa là gì?
disrelish (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự không thích, sự không ưa, không thích, không ưa.
disrelish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disrelish: giọng Anh (UK) /dɪsˈɹɛlɪʃ/.