TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dissected

US/dɑɪ.ˈsɛk.təd/ giọng máy của trình duyệt

dissected nghĩa là bị cắt ra.

Nghĩa của dissected

Tính từ

  1. Bị cắt ra.

Câu hỏi thường gặp

dissected nghĩa là gì?

dissected (tính từ) nghĩa là bị cắt ra.

dissected phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dissected: giọng Mỹ (US) /dɑɪ.ˈsɛk.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.