TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dissector

UK/dɪˈsɛkt.ə/ US/dɪˈsɛkt.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

dissector nghĩa là người mổ xe, người giải phẫu.

Nghĩa của dissector

Danh từ

  1. Người mổ xe, người giải phẫu.

Dạng từ của dissector

Số nhiềudissectors

Câu hỏi thường gặp

dissector nghĩa là gì?

dissector (danh từ) nghĩa là người mổ xe, người giải phẫu.

dissector phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dissector: giọng Anh (UK) /dɪˈsɛkt.ə/, giọng Mỹ (US) /dɪˈsɛkt.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.