disseminule
US/dɪ.ˈsɛm.ə.ˌnjuːl/
giọng máy của trình duyệt
disseminule nghĩa là thể phát tán, bào tử phát tán.
Nghĩa của disseminule
Danh từ
- Thực vật Thể phát tán; bào tử phát tán; hạt gieo vãi; hạt phát tán.
Dạng từ của disseminule
| Số nhiều | disseminules |
Câu hỏi thường gặp
disseminule nghĩa là gì?
disseminule (danh từ) nghĩa là thể phát tán, bào tử phát tán.
disseminule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disseminule: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈsɛm.ə.ˌnjuːl/.