TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disseminule

US/dɪ.ˈsɛm.ə.ˌnjuːl/ giọng máy của trình duyệt

disseminule nghĩa là thể phát tán, bào tử phát tán.

Nghĩa của disseminule

Danh từ

  1. Thực vật Thể phát tán; bào tử phát tán; hạt gieo vãi; hạt phát tán.

Dạng từ của disseminule

Số nhiềudisseminules

Câu hỏi thường gặp

disseminule nghĩa là gì?

disseminule (danh từ) nghĩa là thể phát tán, bào tử phát tán.

disseminule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disseminule: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈsɛm.ə.ˌnjuːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.