dissension
UK/dɪˈsɛnʃən/
US/dɪˈsɛnʃən/
giọng máy của trình duyệt
dissension nghĩa là mối bất đồng, mối chia rẽ.
Nghĩa của dissension
Danh từ
- Mối bất đồng, mối chia rẽ.
Dạng từ của dissension
| Số nhiều | dissensions |
Câu hỏi thường gặp
dissension nghĩa là gì?
dissension (danh từ) nghĩa là mối bất đồng, mối chia rẽ.
dissension phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dissension: giọng Anh (UK) /dɪˈsɛnʃən/, giọng Mỹ (US) /dɪˈsɛnʃən/.