TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dissension

UK/dɪˈsɛnʃən/ US/dɪˈsɛnʃən/ giọng máy của trình duyệt

dissension nghĩa là mối bất đồng, mối chia rẽ.

Nghĩa của dissension

Danh từ

  1. Mối bất đồng, mối chia rẽ.

Dạng từ của dissension

Số nhiềudissensions

Câu hỏi thường gặp

dissension nghĩa là gì?

dissension (danh từ) nghĩa là mối bất đồng, mối chia rẽ.

dissension phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dissension: giọng Anh (UK) /dɪˈsɛnʃən/, giọng Mỹ (US) /dɪˈsɛnʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.