dissentient
US/dɪ.ˈsɛn(t).ʃ(i.)ənt/
giọng máy của trình duyệt
dissentient nghĩa là Không tán thành quan điểm của đa số; không tán thành quan điểm chính thức.
Nghĩa của dissentient
Tính từ
- Không tán thành quan điểm của đa số; không tán thành quan điểm chính thức.
- without a dissentient voicekhông có ai chống, hoàn toàn nhất trí
Danh từ
- Người không tán thành quan điểm của đa số; người không tán thành quan điểm chính thức.
Dạng từ của dissentient
| Số nhiều | dissentients |
| So sánh hơn | more dissentient |
| So sánh nhất | most dissentient |
Câu hỏi thường gặp
dissentient nghĩa là gì?
dissentient (tính từ, danh từ) nghĩa là Không tán thành quan điểm của đa số; không tán thành quan điểm chính thức.
dissentient phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dissentient: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈsɛn(t).ʃ(i.)ənt/.