dissenting
US/dɪ.ˈsɛn.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
dissenting nghĩa là Không theo nhà thờ chính thống.
Nghĩa của dissenting
Tính từ
- Không theo nhà thờ chính thống.
Dạng từ của dissenting
| So sánh hơn | more dissenting |
| So sánh nhất | most dissenting |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dissenting
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
dissenting nghĩa là gì?
dissenting (tính từ) nghĩa là Không theo nhà thờ chính thống.
dissenting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dissenting: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈsɛn.tiɳ/.