TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dissenter

US/dɪ.ˈsɛn.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

dissenter nghĩa là người biệt giáo.

Nghĩa của dissenter

Danh từ

  1. Tôn giáo Người không theo nhà thờ chính thống, người không quy phục nhà thờ chính thống.
  2. Người biệt giáo (theo giáo phái tách khỏi nhà thờ Anh).

Dạng từ của dissenter

Số nhiềudissenters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dissenter

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dissenter nghĩa là gì?

dissenter (danh từ) nghĩa là người biệt giáo.

dissenter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dissenter: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈsɛn.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.