TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dissepiment

UK/dɪˈsɛpɪmənt/ giọng máy của trình duyệt US/dɪˈsɛpɪmənt/ giọng máy của trình duyệt

dissepiment nghĩa là vách, vách ngăn.

Nghĩa của dissepiment

Danh từ

  1. Sinh vật học Vách, vách ngăn.

Dạng từ của dissepiment

Số nhiềudissepiments

Câu hỏi thường gặp

dissepiment nghĩa là gì?

dissepiment (danh từ) nghĩa là vách, vách ngăn.

dissepiment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dissepiment: giọng Anh (UK) /dɪˈsɛpɪmənt/, giọng Mỹ (US) /dɪˈsɛpɪmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.