disseverance Nghe giọng máy của trình duyệt disseverance nghĩa là sự chia cắt, sự phân chia. Nghĩa của disseverance Danh từ Sự chia cắt, sự phân chia. Dạng từ của disseverance Số nhiềudisseverances Câu hỏi thường gặp disseverance nghĩa là gì?disseverance (danh từ) nghĩa là sự chia cắt, sự phân chia.