TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dissever

UK/dɪˈsɛvə/ US/dɪˈsɛvɚ/ giọng máy của trình duyệt

dissever nghĩa là chia cắt, phân chia.

Nghĩa của dissever

Động từ

  1. Chia cắt, phân chia.

Dạng từ của dissever

Ngôi thứ ba số ítdissevers
Hiện tại phân từ (-ing)dissevering
Quá khứ phân từdissevered
Quá khứdissevered

Họ từ của dissever

Câu hỏi thường gặp

dissever nghĩa là gì?

dissever (động từ) nghĩa là chia cắt, phân chia.

dissever phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dissever: giọng Anh (UK) /dɪˈsɛvə/, giọng Mỹ (US) /dɪˈsɛvɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.