dissever
UK/dɪˈsɛvə/
US/dɪˈsɛvɚ/
giọng máy của trình duyệt
dissever nghĩa là chia cắt, phân chia.
Nghĩa của dissever
Động từ
- Chia cắt, phân chia.
Dạng từ của dissever
| Ngôi thứ ba số ít | dissevers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dissevering |
| Quá khứ phân từ | dissevered |
| Quá khứ | dissevered |
Họ từ của dissever
Câu hỏi thường gặp
dissever nghĩa là gì?
dissever (động từ) nghĩa là chia cắt, phân chia.
dissever phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dissever: giọng Anh (UK) /dɪˈsɛvə/, giọng Mỹ (US) /dɪˈsɛvɚ/.