dissubstituted
giọng máy của trình duyệt
dissubstituted nghĩa là thế hai lần.
Nghĩa của dissubstituted
Tính từ
- Hoá học Thế hai lần.
Câu hỏi thường gặp
dissubstituted nghĩa là gì?
dissubstituted (tính từ) nghĩa là thế hai lần.
dissubstituted nghĩa là thế hai lần.
dissubstituted (tính từ) nghĩa là thế hai lần.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.