TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dissubstituted

giọng máy của trình duyệt

dissubstituted nghĩa là thế hai lần.

Nghĩa của dissubstituted

Tính từ

  1. Hoá học Thế hai lần.

Câu hỏi thường gặp

dissubstituted nghĩa là gì?

dissubstituted (tính từ) nghĩa là thế hai lần.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.