dissyllabic
giọng máy của trình duyệt
dissyllabic nghĩa là hai âm tiết.
Nghĩa của dissyllabic
Tính từ
- Hai âm tiết.
Câu hỏi thường gặp
dissyllabic nghĩa là gì?
dissyllabic (tính từ) nghĩa là hai âm tiết.
dissyllabic nghĩa là hai âm tiết.
dissyllabic (tính từ) nghĩa là hai âm tiết.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.