distance cost
US/ ˈkɔst/
giọng máy của trình duyệt
distance cost nghĩa là phí vận chuyển.
Nghĩa của distance cost
Danh từ
- Kinh tế học Phí vận chuyển.
Câu hỏi thường gặp
distance cost nghĩa là gì?
distance cost (danh từ) nghĩa là phí vận chuyển.
distance cost phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của distance cost: giọng Mỹ (US) / ˈkɔst/.