TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

distance-piece

US/ˈdɪs.tənts.ˈpis/ giọng máy của trình duyệt

distance-piece nghĩa là thanh giằng.

Nghĩa của distance-piece

Danh từ

  1. Kỹ thuật Thanh giằng.

Câu hỏi thường gặp

distance-piece nghĩa là gì?

distance-piece (danh từ) nghĩa là thanh giằng.

distance-piece phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distance-piece: giọng Mỹ (US) /ˈdɪs.tənts.ˈpis/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.