distend
UK/dɪˈstɛnd/
giọng máy của trình duyệt
distend nghĩa là làm sưng to, làm sưng phồng, sưng to, sưng phồng.
Nghĩa của distend
Ngoại động từ
- Làm sưng to, làm sưng phồng (mạch máu...); làm căng phồng (khí cầu...).
Nội động từ
- Sưng to, sưng phồng (mạch máu...); căng phồng (khí cầu...).
Dạng từ của distend
| Ngôi thứ ba số ít | distends |
| Hiện tại phân từ (-ing) | distending |
| Quá khứ phân từ | distended |
| Quá khứ | distended |
Họ từ của distend
Câu hỏi thường gặp
distend nghĩa là gì?
distend (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm sưng to, làm sưng phồng, sưng to, sưng phồng.
distend phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của distend: giọng Anh (UK) /dɪˈstɛnd/.