distensibility
giọng máy của trình duyệt
distensibility nghĩa là tính sưng phồng được, tính căng phồng được.
Nghĩa của distensibility
Danh từ
- Tính sưng phồng được; tính căng phồng được.
Dạng từ của distensibility
| Số nhiều | distensibilities |
Câu hỏi thường gặp
distensibility nghĩa là gì?
distensibility (danh từ) nghĩa là tính sưng phồng được, tính căng phồng được.