distillation
UK/dɪstɪˈleɪʃən/
US/ˌdɪstɪˈleɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
distillation nghĩa là sự cất, sản phẩm cất.
Nghĩa của distillation
Danh từ
- Hoá học Sự cất.
- vacuum distillationsự cất chân không
- fractional distillationsự cất phân đoạn
- Sản phẩm cất.
Dạng từ của distillation
| Số nhiều | distillations |
Câu hỏi thường gặp
distillation nghĩa là gì?
distillation (danh từ) nghĩa là sự cất, sản phẩm cất.
distillation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của distillation: giọng Anh (UK) /dɪstɪˈleɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌdɪstɪˈleɪʃən/.