TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

distillate

UK/ˈdɪstɪlət/ US/ˈdɪstɪlət/ giọng máy của trình duyệt

distillate nghĩa là phần cất, sản phẩm cất.

Nghĩa của distillate

Danh từ

  1. Hoá học Phần cất, sản phẩm cất.

Dạng từ của distillate

Số nhiềudistillates

Họ từ của distillate

Câu hỏi thường gặp

distillate nghĩa là gì?

distillate (danh từ) nghĩa là phần cất, sản phẩm cất.

distillate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distillate: giọng Anh (UK) /ˈdɪstɪlət/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪstɪlət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.