distillatory
giọng máy của trình duyệt
distillatory nghĩa là để cất.
Nghĩa của distillatory
Tính từ
- Để cất.
- distillatory vesselbình cất
Dạng từ của distillatory
| Số nhiều | distillatories |
Câu hỏi thường gặp
distillatory nghĩa là gì?
distillatory (tính từ) nghĩa là để cất.