distiller
US/dɪ.ˈstɪ.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
distiller nghĩa là người cất, máy cất.
Nghĩa của distiller
Danh từ
- Người cất (rượu).
- Máy cất.
Dạng từ của distiller
| Số nhiều | distillers |
Họ từ của distiller
Câu hỏi thường gặp
distiller nghĩa là gì?
distiller (danh từ) nghĩa là người cất, máy cất.
distiller phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của distiller: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈstɪ.lɜː/.