TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

distillery

UK/dɪˈstɪləɹi/ giọng máy của trình duyệt

distillery nghĩa là nhà máy cất, nhà máy rượu, nhà máy chưng cất, tháp chưng cất.

Nghĩa của distillery

Danh từ

  1. Nhà máy cất.
  2. Nhà máy rượu.

Dạng từ của distillery

Số nhiềudistilleries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với distillery

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

distillery nghĩa là gì?

distillery (danh từ) nghĩa là nhà máy cất, nhà máy rượu, nhà máy chưng cất, tháp chưng cất.

distillery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distillery: giọng Anh (UK) /dɪˈstɪləɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.