TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

distinct

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈstɪŋkt/ US/dɪˈstɪŋkt/ giọng máy của trình duyệt

distinct nghĩa là riêng, riêng biệt, dễ nhận, dễ thấy.

Nghĩa của distinct

Tính từ

  1. Riêng, riêng biệt; khác biệt.
    • man as distinct from animalscon người với tính chất khác biệt với loài vật
  2. Dễ nhận, dễ thấy, rõ ràng.
    • distinct ordersmệnh lệnh rõ ràng
    • a distinct ideaý nghĩ rõ ràng
  3. Rõ rệt, dứt khoát, nhất định.
    • a distinct refusallời từ chối dứt khoát
    • a distinct tendencykhuynh hướng rõ rệt

Dạng từ của distinct

So sánh hơndistincter
So sánh nhấtdistinctest
Ngôi thứ ba số ítdistincts
Hiện tại phân từ (-ing)distincting
Quá khứ phân từdistincted
Quá khứdistincted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với distinct

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của distinct

Câu hỏi thường gặp

distinct nghĩa là gì?

distinct (tính từ) nghĩa là riêng, riêng biệt, dễ nhận, dễ thấy.

distinct phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distinct: giọng Anh (UK) /dɪˈstɪŋkt/, giọng Mỹ (US) /dɪˈstɪŋkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.