distinctly
UK/dɪˈstɪŋktli/
US/dɪˈstɪŋktli/
giọng máy của trình duyệt
distinctly nghĩa là riêng biệt, rõ ràng, rành mạch.
Nghĩa của distinctly
Phó từ
- Riêng biệt.
- Rõ ràng, rành mạch, minh bạch, rõ rệt.
- to hear distinctlynghe rõ ràng
- to be distinctly superiorto hơn rõ rệt
Dạng từ của distinctly
| So sánh hơn | more distinctly |
| So sánh nhất | most distinctly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với distinctly
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
distinctly nghĩa là gì?
distinctly (phó từ) nghĩa là riêng biệt, rõ ràng, rành mạch.
distinctly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của distinctly: giọng Anh (UK) /dɪˈstɪŋktli/, giọng Mỹ (US) /dɪˈstɪŋktli/.