TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

distortion

UK/dɪsˈtɔːʃən/ giọng máy của trình duyệt

distortion nghĩa là sự vặn vẹo, sự bóp méo, sự xuyên tạc.

Nghĩa của distortion

Danh từ

  1. Sự vặn vẹo, sự bóp méo, sự làm méo mó.
  2. Sự bóp méo, sự xuyên tạc (sự thật...).
  3. Tình trạng không rõ và không chính xác (dây nói...).

Dạng từ của distortion

Số nhiềudistortions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với distortion

Đồng nghĩa

Họ từ của distortion

Cụm từ, thành ngữ với distortion

  • distortion transmission impairment — Giảm chất lượng truyền dẫn do biến dạng (mạch).

Câu hỏi thường gặp

distortion nghĩa là gì?

distortion (danh từ) nghĩa là sự vặn vẹo, sự bóp méo, sự xuyên tạc.

distortion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distortion: giọng Anh (UK) /dɪsˈtɔːʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.