distortion
UK/dɪsˈtɔːʃən/
giọng máy của trình duyệt
distortion nghĩa là sự vặn vẹo, sự bóp méo, sự xuyên tạc.
Nghĩa của distortion
Danh từ
- Sự vặn vẹo, sự bóp méo, sự làm méo mó.
- Sự bóp méo, sự xuyên tạc (sự thật...).
- Tình trạng không rõ và không chính xác (dây nói...).
Dạng từ của distortion
| Số nhiều | distortions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với distortion
Đồng nghĩa
Họ từ của distortion
Cụm từ, thành ngữ với distortion
- distortion transmission impairment — Giảm chất lượng truyền dẫn do biến dạng (mạch).
Câu hỏi thường gặp
distortion nghĩa là gì?
distortion (danh từ) nghĩa là sự vặn vẹo, sự bóp méo, sự xuyên tạc.
distortion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của distortion: giọng Anh (UK) /dɪsˈtɔːʃən/.