distrain
UK/dɪˈstɹeɪn/
US/di-ˈstrān/
giọng máy của trình duyệt
distrain nghĩa là tịch biên.
Nghĩa của distrain
Ngoại động từ
- Pháp lý Tịch biên (tài sản).
Dạng từ của distrain
| Ngôi thứ ba số ít | distrains |
| Hiện tại phân từ (-ing) | distraining |
| Quá khứ phân từ | distrained |
| Quá khứ | distrained |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với distrain
Đồng nghĩa
Họ từ của distrain
Câu hỏi thường gặp
distrain nghĩa là gì?
distrain (ngoại động từ) nghĩa là tịch biên.
distrain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của distrain: giọng Anh (UK) /dɪˈstɹeɪn/, giọng Mỹ (US) /di-ˈstrān/.