TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

distributive judgement

giọng máy của trình duyệt

distributive judgement nghĩa là biện minh phân phối.

Nghĩa của distributive judgement

Danh từ

  1. Kinh tế học Sự xem xét khía cạnh phân phối; BIỆN MINH PHÂN PHỐi.

Câu hỏi thường gặp

distributive judgement nghĩa là gì?

distributive judgement (danh từ) nghĩa là biện minh phân phối.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.