TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

distributive justice

US/ ˈdʒəs.təs/ giọng máy của trình duyệt

distributive justice nghĩa là Công bằng về khía cạnh phân phối.

Nghĩa của distributive justice

Danh từ

  1. Kinh tế học Công bằng về khía cạnh phân phối.

Câu hỏi thường gặp

distributive justice nghĩa là gì?

distributive justice (danh từ) nghĩa là Công bằng về khía cạnh phân phối.

distributive justice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distributive justice: giọng Mỹ (US) / ˈdʒəs.təs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.