TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

distributor

US/dɪ.ˈstrɪ.bjə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

distributor nghĩa là người phân phối, người phân phát, bộ phân phối.

Nghĩa của distributor

Danh từ

  1. Người phân phối, người phân phát.
  2. Kỹ thuật Bộ phân phối.

Dạng từ của distributor

Số nhiềudistributors

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với distributor

Đồng nghĩa

Họ từ của distributor

Câu hỏi thường gặp

distributor nghĩa là gì?

distributor (danh từ) nghĩa là người phân phối, người phân phát, bộ phân phối.

distributor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distributor: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈstrɪ.bjə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.