distributor
US/dɪ.ˈstrɪ.bjə.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
distributor nghĩa là người phân phối, người phân phát, bộ phân phối.
Nghĩa của distributor
Danh từ
- Người phân phối, người phân phát.
- Kỹ thuật Bộ phân phối.
Dạng từ của distributor
| Số nhiều | distributors |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với distributor
Đồng nghĩa
Họ từ của distributor
Câu hỏi thường gặp
distributor nghĩa là gì?
distributor (danh từ) nghĩa là người phân phối, người phân phát, bộ phân phối.
distributor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của distributor: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈstrɪ.bjə.tɜː/.